scrutin de liste system
Danh từ: Hệ thống bầu cử theo danh sách, dựa trên nguyên tắc đại diện tỷ lệ. Trong hệ thống này, cử tri bỏ phiếu cho các danh sách đảng phái, và số lượng đại biểu được bầu từ mỗi danh sách được xác định dựa trên tỷ lệ phần trăm phiếu bầu mà danh sách đó nhận được so với tổng số phiếu.
- (Quốc gia đó đã áp dụng hệ thống bầu cử theo danh sách để đảm bảo sự đại diện công bằng cho các đảng thiểu số.)
- (Theo hệ thống bầu cử theo danh sách, cử tri chọn một danh sách đảng thay vì các ứng cử viên riêng lẻ.)
"scrutin de liste system with proportional representation": hệ thống bầu cử theo danh sách có đại diện tỷ lệ, nhấn mạnh tính chính xác trong phân bổ ghế.
- Many European parliaments use a scrutin de liste system with proportional representation. (Nhiều quốc hội châu Âu sử dụng hệ thống bầu cử theo danh sách có đại diện tỷ lệ.)
"closed-list scrutin de liste system": hệ thống danh sách kín, nơi cử tri không thể thay đổi thứ tự ứng cử viên trong danh sách.
- In a closed-list scrutin de liste system, party leaders control the order of candidates. (Trong hệ thống bầu cử theo danh sách kín, lãnh đạo đảng kiểm soát thứ tự ứng cử viên.)
- Danh sách kín (closed list): cử tri chỉ chọn đảng, không chọn cá nhân.
- Danh sách mở (open list): cử tri có thể ưu tiên hoặc thay đổi thứ tự ứng cử viên trong danh sách.
- Hệ thống bầu cử theo danh sách: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Đại diện tỷ lệ theo danh sách (list proportional representation): thuật ngữ chính trị học.
Party list system: hệ thống danh sách đảng.
- The party list system is a key feature of the scrutin de liste system. (Hệ thống danh sách đảng là đặc điểm chính của hệ thống bầu cử theo danh sách.)
Proportional representation system: hệ thống đại diện tỷ lệ.
- The scrutin de liste system is a type of proportional representation system. (Hệ thống bầu cử theo danh sách là một loại hệ thống đại diện tỷ lệ.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, vì đây là khái niệm chính trị kỹ thuật.)